長角果

trường giác quả

Hán Việt: trường giác quả

Tổng quan

(thực vật học) quả cải

Cấu tạo: (trường) + (giác) + (quả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) quả cải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 藏子實的莢。由二心皮合成,形長而薄的,稱為「長角果」。如油菜的子實等。

ja

  • JMdict siliqua|silique