长解子 trường giải tử Hán Việt: trường giải tử Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 解 (giải) + 子 (tử)Hán Việttrường giải tửCấu tạo长 + 解 + 子 · trường + giải + tử nghĩa thành phần: trường + giải + tử