長趟兒 trường tranh nhi Hán Việt: trường tranh nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 趟 (tranh) + 兒 (nhi)Hán Việttrường tranh nhiCấu tạo長 + 趟 + 兒 · trường + tranh + nhi nghĩa thành phần: trường + tranh + nhi Nghĩa EngCihui 長趟兒 hángtàngr n. long distance