長跑

cháng pǎo trường bào

Hán Việt: trường bào · Pinyin: cháng pǎo

Tổng quan

chạy cự ly dài chạy cự li dài。長距離賽跑。見〖矩形〗。參看〖賽跑〗。

Cấu tạo: (trường) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy cự ly dài chạy cự li dài。長距離賽跑。見〖矩形〗。參看〖賽跑〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.長距離的跑步。如:「長跑選手」。 2.長時間的追求與經營。如:「愛情長跑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长距离的赛跑。包括男、女5000米、10000米等。

Eng

  • CC-CEDICT long-distance running
  • Cihui long-distance running

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

短跑