長輩兒 trường bối nhi Hán Việt: trường bối nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Hán Việttrường bối nhiCấu tạo長 + 輩 + 兒 · trường + bối + nhi nghĩa thành phần: trường + bối + nhi Nghĩa EngCihui 長輩兒 hǎngbèir ►See zhǎngbèi