長週期 cháng zhōu qī · trường chu kì Hán Việt: trường chu kì · Pinyin: cháng zhōu qī Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 週 (chu) + 期 (kì)Pinyincháng zhōu qīHán Việttrường chu kìCấu tạo長 + 週 + 期 · trường + chu + kì nghĩa thành phần: trường + chu + kì