長遠性

trường viễn tính

Hán Việt: trường viễn tính

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (viễn) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長遠性 hángyuǎnxìng* n. long-term; long-range