長野市 cháng yě shì · trường dã thị Hán Việt: trường dã thị · Pinyin: cháng yě shì Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 野 (dã) + 市 (thị)Pinyincháng yě shìHán Việttrường dã thịCấu tạo長 + 野 + 市 · trường + dã + thị nghĩa thành phần: trường + dã + thị