長門國 cháng mén guó · trường môn quốc Hán Việt: trường môn quốc · Pinyin: cháng mén guó Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 門 (môn) + 國 (quốc)Pinyincháng mén guóHán Việttrường môn quốcCấu tạo長 + 門 + 國 · trường + môn + quốc nghĩa thành phần: trường + môn + quốc