長除法 zhǎng chú fǎ · trường trừ pháp Hán Việt: trường trừ pháp · Pinyin: zhǎng chú fǎ Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 除 (trừ) + 法 (pháp)Pinyinzhǎng chú fǎHán Việttrường trừ phápCấu tạo長 + 除 + 法 · trường + trừ + pháp nghĩa thành phần: trường + trừ + pháp