長陽人 trường dương nhân Hán Việt: trường dương nhân Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 陽 (dương) + 人 (nhân)Hán Việttrường dương nhânCấu tạo長 + 陽 + 人 · trường + dương + nhân nghĩa thành phần: trường + dương + nhân Nghĩa EngCihui 長陽人 hángyángrén n. <archeo.> Changyang Man