長面的 trường diện đích Hán Việt: trường diện đích Tổng quan có mặt dài Cấu tạo: 長 (trường) + 面 (diện) + 的 (đích)Hán Việttrường diện đíchCấu tạo長 + 面 + 的 · trường + diện + đích nghĩa thành phần: trường + diện + đích Nghĩa ViệtCihui có mặt dài