长驱直突
trường khu trực đột
Hán Việt: trường khu trực đột · Pinyin: cháng qū zhí tú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 突,衝入。「長驅直突」猶「長驅直入」。見「長驅直入」條。01.南朝宋.袁淑〈大蘭王九錫文〉:「有敵必攻,長驅直突,陣無全鋒,此君之勇也。」<a name="長驅深入"> </a>