长鬣公 trường liệp công Hán Việt: trường liệp công Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 鬣 (liệp) + 公 (công)Hán Việttrường liệp côngCấu tạo长 + 鬣 + 公 · trường + liệp + công nghĩa thành phần: trường + liệp + công