長三角

cháng sān jiǎo trường tam giác

Hán Việt: trường tam giác · Pinyin: cháng sān jiǎo

Tổng quan

Vùng châu thổ sông Trường Giang (viết tắt của 長江三角洲|长江三角洲)

Cấu tạo: (trường) + (tam) + (giác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Vùng châu thổ sông Trường Giang (viết tắt của 長江三角洲|长江三角洲)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长江三角洲平原,由长江和钱塘江在入海处冲积而成。这一地区人口密集,海陆交通便利,是我国经济发展最迅速的地区之一。

Eng

  • CC-CEDICT Yangtze River Delta (abbr. for 長江三角洲|长江三角洲[Chang2 jiang1 San1 jiao3 zhou1])
  • Cihui Yangtze River Delta (abbr. for 長江三角洲|长江三角洲)