長不了 trường bất liễu Hán Việt: trường bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việttrường bất liễuCấu tạo長 + 不 + 了 · trường + bất + liễu nghĩa thành phần: trường + bất + liễu Nghĩa EngCihui 長不了 hángbuliǎo r.v. can't/won't last long||►See also ¹zhǎngbuliǎo