長久戰 trường cửu chiến Hán Việt: trường cửu chiến Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 久 (cửu) + 戰 (chiến)Hán Việttrường cửu chiếnCấu tạo長 + 久 + 戰 · trường + cửu + chiến nghĩa thành phần: trường + cửu + chiến Nghĩa EngCihui 長久戰 hángjiǔzhàn n. a long-drawn-out war M:²chǎng