长久日 trường cửu nhật Hán Việt: trường cửu nhật Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 久 (cửu) + 日 (nhật)Hán Việttrường cửu nhậtCấu tạo长 + 久 + 日 · trường + cửu + nhật nghĩa thành phần: trường + cửu + nhật