長份兒 trường phân nhi Hán Việt: trường phân nhi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 份 (phân) + 兒 (nhi)Hán Việttrường phân nhiCấu tạo長 + 份 + 兒 · trường + phân + nhi nghĩa thành phần: trường + phân + nhi Nghĩa EngCihui 長份兒 hǎngfènr <coll.> v.o. raise one's social status and prestige