長傲飾非 zhǎng ào shì fēi · trường ngạo sức phi Hán Việt: trường ngạo sức phi · Pinyin: zhǎng ào shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 傲 (ngạo) + 飾 (sức) + 非 (phi)Pinyinzhǎng ào shì fēiHán Việttrường ngạo sức phiCấu tạo長 + 傲 + 飾 + 非 · trường + ngạo + sức + phi nghĩa thành phần: trường + ngạo + sức + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滋长骄傲、掩饰过错。