長葉車前 cháng yè chē qián · trường diệp xa tiền Hán Việt: trường diệp xa tiền · Pinyin: cháng yè chē qián Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 葉 (diệp) + 車 (xa) + 前 (tiền)Pinyincháng yè chē qiánHán Việttrường diệp xa tiềnCấu tạo長 + 葉 + 車 + 前 · trường + diệp + xa + tiền nghĩa thành phần: trường + diệp + xa + tiền