長命竹 trường mệnh trúc Hán Việt: trường mệnh trúc Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 命 (mệnh) + 竹 (trúc)Hán Việttrường mệnh trúcCấu tạo長 + 命 + 竹 · trường + mệnh + trúc nghĩa thành phần: trường + mệnh + trúc