长命花 trường mệnh hoa Hán Việt: trường mệnh hoa Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 命 (mệnh) + 花 (hoa)Hán Việttrường mệnh hoaCấu tạo长 + 命 + 花 · trường + mệnh + hoa nghĩa thành phần: trường + mệnh + hoa