長命釘 trường mệnh đinh Hán Việt: trường mệnh đinh Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 命 (mệnh) + 釘 (đinh)Hán Việttrường mệnh đinhCấu tạo長 + 命 + 釘 · trường + mệnh + đinh nghĩa thành phần: trường + mệnh + đinh Nghĩa EngCihui 長命釘 hángmìngdīng n. nails used to nail down the cover of a coffin M:²gēn