長城汽車 cháng chéng qì chē · trường thành khí xa Hán Việt: trường thành khí xa · Pinyin: cháng chéng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 城 (thành) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyincháng chéng qì chēHán Việttrường thành khí xaCấu tạo長 + 城 + 汽 + 車 · trường + thành + khí + xa nghĩa thành phần: trường + thành + khí + xa