长城汽车

cháng chéng qì chētrường thành khí xa

Hán Việt: trường thành khí xa · Pinyin: cháng chéng qì chē

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 城 (thành) + 汽 (khí) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ô tô Trường Thành

Đức

  • Handedict Changcheng (Große Mauer) Automobil GmbH (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽车号牌 · 汽车响笛 · 汽车喇叭 · 汽车戏院 · 汽车技工 · 汽车旅馆 · 汽车炸弹