长城站

cháng chéng zhàntrường thành trạm

Hán Việt: trường thành trạm · Pinyin: cháng chéng zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 城 (thành) + 站 (trạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trạm Trường Thành

Đức

  • Handedict Große-Mauer-Station (chin. Forschungsstation in der Antarktis) (S, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

長城 · 长城 · 长城饭店 · 长城万里 · 长城汽车