長城站 cháng chéng zhàn · trường thành trạm Hán Việt: trường thành trạm · Pinyin: cháng chéng zhàn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 城 (thành) + 站 (trạm)Pinyincháng chéng zhànHán Việttrường thành trạmCấu tạo長 + 城 + 站 · trường + thành + trạm nghĩa thành phần: trường + thành + trạm