長壽繡

trường thọ tú

Hán Việt: trường thọ tú

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thọ) + (tú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長壽繡 hángshòuxiù n. embroidery of the longevity pattern