長壽麪 trường thọ mian3 Hán Việt: trường thọ mian3 Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 壽 (thọ) + 麪 (mian3)Hán Việttrường thọ mian3Cấu tạo長 + 壽 + 麪 · trường + thọ + mian3 nghĩa thành phần: trường + thọ + mian3 Nghĩa EngCihui 長壽麵 hángshòumiàn n. birthday noodles