长时间的祈祷

cháng shí jiān de qí dǎotrường thì gian đích kì đảo

Hán Việt: trường thì gian đích kì đảo · Pinyin: cháng shí jiān de qí dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích) + 祈 (kì) + 禱 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lời cầu nguyện dài

Đức

  • Handedict Litanei

Từ liên quan

Gần nghĩa

祈祷用小案 · 长时间曝光 · 長時 <cm> · 长时间休息 · 長時瞋 <cm> · 长时间的强烈下跌