长时间曝光

trường thì gian bộc quang

Hán Việt: trường thì gian bộc quang

Tổng quan

sự phơi sáng ảnh (trong đó cửa trập được mở ra lâu hơn thời gian ngắn nhất, tức là hơn một, hai giây)

Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 曝 (bộc) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phơi sáng lâu
  • Tần suất từ sự phơi sáng ảnh (trong đó cửa trập được mở ra lâu hơn thời gian ngắn nhất, tức là hơn một, hai giây)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曝光不足 · 长时间的 · 曝光宽容度 · 曝光控制条 · 曝光计算机 · 长时间休息 · 曝光光源 · 曝光功率