长时间休息 trường thì gian hưu tức Hán Việt: trường thì gian hưu tức Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 休 (hưu) + 息 (tức)Hán Việttrường thì gian hưu tứcCấu tạo長 + 時 + 間 + 休 + 息 · trường + thì + gian + hưu + tức nghĩa thành phần: trường + thì + gian + hưu + tức Từ liên quan Gần nghĩa长时间曝光 · 休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 长时间的 · 休息一会儿 · 休息五分钟 · 休息十分钟