长时间的强烈下跌
trường thì gian đích cường liệt hạ điệt
Hán Việt: trường thì gian đích cường liệt hạ điệt · Pinyin: cháng shí jiān de qiáng liè xià diē
Tổng quan
Cấu tạo: 長 (trường) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích) + 強 (cường) + 烈 (liệt) + 下 (hạ) + 跌 (điệt)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 suy giảm kéo dài
Đức
- Handedict Baisse (S, Wirtsch)