長時間的強烈下跌

cháng shí jiān de qiáng liè xià diē trường thì gian đích cường liệt hạ điệt

Hán Việt: trường thì gian đích cường liệt hạ điệt · Pinyin: cháng shí jiān de qiáng liè xià diē

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (thì) + (gian) + (đích) + (cường) + (liệt) + (hạ) + (điệt)