長期地 cháng qī de · trường kì địa Hán Việt: trường kì địa · Pinyin: cháng qī de Tổng quan xem chronic Cấu tạo: 長 (trường) + 期 (kì) + 地 (địa)Pinyincháng qī deHán Việttrường kì địaCấu tạo長 + 期 + 地 · trường + kì + địa nghĩa thành phần: trường + kì + địa Nghĩa ViệtCihui xem chronic