長條圖

zhǎng tiáo tú trường điều đồ

Hán Việt: trường điều đồ · Pinyin: zhǎng tiáo tú

Tổng quan

đồ thị dải

Cấu tạo: (trường) + (điều) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ thị dải

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用若干個長短不齊、平行排列的長條,來表示數量大小的統計圖形。各長條的寬度與間隔都有適當比例,可按需要做靈活排列。也稱為「條形圖」。