長柄杓 trường bính tiêu Hán Việt: trường bính tiêu Tổng quan cái môi (để múc), múc bằng môi Cấu tạo: 長 (trường) + 柄 (bính) + 杓 (tiêu)Hán Việttrường bính tiêuCấu tạo長 + 柄 + 杓 · trường + bính + tiêu nghĩa thành phần: trường + bính + tiêu Nghĩa ViệtCihui cái môi (để múc), múc bằng môi