長毛象
trường mao tượng
Hán Việt: trường mao tượng · Pinyin: cháng máo xiàng
Tổng quan
voi ma mút lông xoăn
Nghĩa
Việt
- Cihui voi ma mút lông xoăn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。長鼻目象科。體長三公尺,肩高三公尺,牙長三至四公尺,外形彎曲。全身披滿長約三十公分的灰色長毛。草食性,分布在歐亞大陸的寒冷地區。現已絕種。也稱為「毛象」。
Eng
- CC-CEDICT woolly mammoth
- Cihui woolly mammoth