長生殿

trường sanh điện

Hán Việt: trường sanh điện

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (sanh) + 殿 (điện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長生殿 hángshēng Diàn n. <trad.> name of a Tang palace