长生钱 trường sanh tiễn Hán Việt: trường sanh tiễn Tổng quan trường sinh tiền (物名)無盡財之異名。☸ Cấu tạo: 长 (trường) + 生 (sanh) + 钱 (tiễn)Hán Việttrường sanh tiễnCấu tạo长 + 生 + 钱 · trường + sanh + tiễn nghĩa thành phần: trường + sanh + tiễn Nghĩa ViệtCihui trường sinh tiền (物名)無盡財之異名。☸