長目飛耳

cháng mù fēi ěr trường mục phi nhĩ

Hán Việt: trường mục phi nhĩ · Pinyin: cháng mù fēi ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (mục) + (phi) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看得远,听得远。比喻消息灵通,知道的事情多。