格的交替

cách đích giao thế

Hán Việt: cách đích giao thế

Tổng quan

Cấu tạo: (cách) + (đích) + (giao) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 格的交替 é de jiāotì n. <lg.> case-shifting