長秒針 trường miểu châm Hán Việt: trường miểu châm Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 秒 (miểu) + 針 (châm)Hán Việttrường miểu châmCấu tạo長 + 秒 + 針 · trường + miểu + châm nghĩa thành phần: trường + miểu + châm