長等短等

trường đẳng đoản đẳng

Hán Việt: trường đẳng đoản đẳng

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (đẳng) + (đoản) + (đẳng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 長等短等 hángděngduǎnděng f.e. wait for a long time