長筒襪

cháng tǒng wà trường đồng miệt

Hán Việt: trường đồng miệt · Pinyin: cháng tǒng wà

Tổng quan

vớ dài | tất ngang đùi | LT: 雙|双

Cấu tạo: (trường) + (đồng) + (miệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vớ dài | tất ngang đùi | LT: 雙|双

Eng

  • CC-CEDICT stockings; thigh-highs|CL:雙|双[shuang1]
  • Cihui stockings; thigh-highs; CL:雙|双