長答句 trường đáp cú Hán Việt: trường đáp cú Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 答 (đáp) + 句 (cú)Hán Việttrường đáp cúCấu tạo長 + 答 + 句 · trường + đáp + cú nghĩa thành phần: trường + đáp + cú Nghĩa EngCihui 長答句 hángdájù n. <lg.> long response