長篇
trường thiên
Hán Việt: trường thiên · Pinyin: cháng piān
Tổng quan
dài (báo cáo hoặc bài phát biểu) ài thơ dài — Cuốn truyện dài. trường thiên trường thiên ☆Bài thơ dài — Cuốn truyện dài. trường thiên。篇幅長的文章,篇幅較長的詩文。
Nghĩa
Việt
- Cihui trường thiên trường thiên ☆Bài thơ dài — Cuốn truyện dài.
- Cihui dài (báo cáo hoặc bài phát biểu) ài thơ dài — Cuốn truyện dài. trường thiên trường thiên ☆Bài thơ dài — Cuốn truyện dài. trường thiên。篇幅長的文章,篇幅較長的詩文。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 篇幅極長的著作或言論。宋.蘇軾〈次韻孫莘老斗野亭寄子由在邵伯堰〉詩:「過此感我言,長篇發春榮。」《紅樓夢》第七回:「周瑞家的輕輕掀簾進去,只見王夫人和薛姨媽長篇大套的說些家務人情等話。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。篇幅长的:~小说|~演讲;篇幅长的作品(多指小说):这部小说是他创作的第一部~。
Eng
- CC-CEDICT lengthy (report or speech)
- Cihui lengthy (report or speech)