長老派

trường lão phái

Hán Việt: trường lão phái

Tổng quan

trưởng lão phái

Cấu tạo: (trường) + (lão) + (phái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng lão phái

Eng

  • Cihui 長老派 hǎnglǎopài n. Presbyterian