長脖老 trường bột lão Hán Việt: trường bột lão Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 脖 (bột) + 老 (lão)Hán Việttrường bột lãoCấu tạo長 + 脖 + 老 · trường + bột + lão nghĩa thành phần: trường + bột + lão Nghĩa EngCihui 長脖老 hángbólǎo n. <topo./zoo.> the crane M:²zhī