长腰米 trường yêu mễ Hán Việt: trường yêu mễ Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 腰 (yêu) + 米 (mễ)Hán Việttrường yêu mễCấu tạo长 + 腰 + 米 · trường + yêu + mễ nghĩa thành phần: trường + yêu + mễ