長記錄 cháng jì lù · trường kí lục Hán Việt: trường kí lục · Pinyin: cháng jì lù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyincháng jì lùHán Việttrường kí lụcCấu tạo長 + 記 + 錄 · trường + kí + lục nghĩa thành phần: trường + kí + lục