長起來 trường khởi lai Hán Việt: trường khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việttrường khởi laiCấu tạo長 + 起 + 來 · trường + khởi + lai nghĩa thành phần: trường + khởi + lai Nghĩa EngCihui 長起來 hǎngqǐlai r.v. grow